日本の島!佐渡島旅行が最高すぎた~!|日本語ポッドキャスト、N2~N1聴解【中級、上級】
Bài học tiếng Nhật trên beehoc, soạn theo một video: 20 từ vựng và 12 mẫu ngữ pháp, mỗi mục kèm câu trong video, có thẻ ghi nhớ và bài trắc nghiệm.
Từ vựng
- 昔話 (むかしばなし) — truyện cổ tích, chuyện ngày xưa
“1週目は、日本の昔話を聞いて書いたりする。” - 病院 (びょういん) — bệnh viện
“第3弾は、病院・薬局編で、病気とか体調不良、あと病院に行くことを練習するための教材になっております。” - 理由 (りゆう) — Lý do
“今回、私が佐渡島に行った理由は、お宿が無料というチャンスがあったからです。” - 言い訳 (いいわけ) — sự biện hộ, cái cớ
“聞いてください。言い訳を。言い訳させてください。” - 募集中 (ぼしゅうちゅう) — đang chiêu mộ, đang tuyển
“まだ参加者募集中なので、ぜひ興味ある方、参加してみてください。” - 苦戦する (くせんする) — gặp khó khăn, vật lộn
“ちょっと苦戦したかな。ちょっと苦戦した。ちょっと難しかった。” - 転職する (てんしょくする) — chuyển nghề, đổi việc
“やっぱ転職しようかなと思っております。プロクレーンゲーマーに。” - 満喫する (まんきつする) — tận hưởng trọn vẹn
“まあ、十分に満喫できた4日間っていうか、もう最終日のフェリーでは、もう爆睡です。” - 民泊 (みんぱく) — chỗ ở trọ tự túc, homestay / Airbnb
“まあ、民泊。ホテルとか旅館じゃなくて、まあAirbnbみたいな民泊を利用したんですけど。” - 絶滅 (ぜつめつ) — tuyệt chủng
“環境の変化によって、1回絶滅したんですよ。” - 復活 (ふっかつ) — hồi phục, tái sinh, xuất hiện trở lại
“野生でも、佐渡に今、トキがいる。復活したんですよ、トキが。” - 親切心 (しんせつしん) — lòng tốt, sự tốt bụng
“人の温かさを知れるよね、やっぱり田舎の方って。親切心というかね。” - 金山 (きんざん) — mỏ vàng
“そして、佐渡といえば金山。金の山ですね。” - 活発 (かっぱつ) — nhộn nhịp, hoạt động sôi nổi
“江戸時代から、その金山というのがすごく活発に動いていて...” - 穴場 (あなば) — địa điểm ít người biết mà hay / chỗ giấu giếm hay
“おすすめですね。穴場だと思いますね、佐渡。” - 欲が増す (よくがます) — khao khát / mong muốn gia tăng
“やっぱね、なんか佐渡に行って、改めて田舎に引っ越したい欲が増したね。” - 世界遺産 (せかいいさん) — di sản thế giới
“2024年かな、2023年に世界遺産登録されまして...” - 爆睡 (ばくすい) — ngủ say như chết, ngủ mê mệt
“もう最終日のフェリーでは、もう爆睡です。” - 意味不明 (いみふめい) — không hiểu nổi, khó hiểu, vô lý
“トキ○○、トキレンタカーと書いてあって、意味不明。” - 何でもかんでも (なんでもかんでも) — bất cứ cái gì, cái gì cũng
“何でもかんでもトキをつけるのよ。”
Ngữ pháp
- 〜向け — dành cho / hướng tới đối tượng
Danh từ + 向け
“このポッドキャストは、日本語学習者、中級者・上級者向けのポッドキャストです。” — Podcast này là podcast dành cho người học tiếng Nhật trình độ trung cấp và cao cấp. - 〜について — về (chủ đề, nội dung)
Danh từ + について
“2週目は日本のニュースについて、3週目はエッセイ...” — Tuần thứ 2 là về tin tức Nhật Bản, tuần thứ 3 là về tản văn... - 〜ても — dù / cho dù
Động từ thể て + も
“結構4日間あっても結構忙しく...” — Dù có tận 4 ngày nhưng vẫn khá là bận rộn... - 〜によって — do / bởi vì (nguyên nhân)
Danh từ + によって
“環境の変化によって、1回絶滅したんですよ。” — Do sự thay đổi của môi trường mà nó từng bị tuyệt chủng một lần đấy. - 〜という理由で — vì lý do là
Mệnh đề bổ nghĩa / Danh từ + という理由で
“無料で宿に泊まれるチャンスがあったからという理由でね、来たんですけど。” — Tôi đến đây vì lý do là có cơ hội được ở trọ miễn phí. - 〜ば〜ほど — càng... thì càng...
Động từ/Tính từ thể Điều kiện + Động từ/Tính từ thể Nguyên dạng + ほど
“米がおいしければ、日本酒もうまいんです。” — Nếu gạo mà ngon thì rượu Nhật cũng sẽ ngon. - 〜てよかった — thật tốt vì đã / may mà đã
Động từ thể て + よかった
“かわいくて、お気に入りで、取ってよかったって感じで。” — Nó vừa đáng yêu vừa hợp mắt, cảm giác thật tốt vì đã gắp được. - 〜という — gọi là / có tên là
Danh từ 1 + という + Danh từ 2
“「笠地蔵」という物語を、まずトピックにしました。” — Đầu tiên tôi lấy chủ đề là câu chuyện gọi là "Kasa Jizo". - 〜わけですよ — thành ra là / chính là lý do vì sao (diễn giải bản chất)
Thể thông thường + わけだ / わけですよ
“やっぱ1日のスタートとして最高だなと思うわけですよ。” — Tôi rút ra kết luận là việc đó thật tuyệt vời để bắt đầu một ngày mới. - 〜たらな — giá mà / ước gì có thể
Động từ thể Thể Khả năng thể 過去 (たら) + な
“田舎の方に住めたらなと。” — Tôi nghĩ giá mà mình sống được ở miền quê nhỉ. - 〜として — với tư cách là / như là
Danh từ + として
“プロクレーンゲーマーとして生きていこうと思っております。” — Tôi dự định sẽ sống với tư cách là tay chơi gắp thú chuyên nghiệp. - 〜っけ — là gì ấy nhỉ (nhớ lại kiến thức/thông tin)
Thể thông thường (thường ở quá khứ) + っけ
“次、なんだっけ。” — Tiếp theo là cái gì ấy nhỉ.
Đang tải…
Chọn đáp án rồi bấm Nộp bài để xem kết quả; bấm Làm lại để xóa và thử lại.