本当の友達とは? Japanese Listening Practice N3・N2レベル【中級】Ep.721
Bài học tiếng Nhật trên beehoc, soạn theo một video: 18 từ vựng và 13 mẫu ngữ pháp, mỗi mục kèm câu trong video, có thẻ ghi nhớ và bài trắc nghiệm.
Từ vựng
- 雑談 (ざつだん) — trò chuyện phiếm, tán gẫu
“みなさんと、雑談みたいに楽しく、話したいなと思っています” - 緊張 (きんちょう) — căng thẳng, hồi hộp
“そんなに緊張せずに楽しく話せるから” - 性別 (せいべつ) — giới tính
“自分と違う性別の男性と、友達になれるのかどうか” - 恋愛 (れんあい) — tình yêu, chuyện yêu đương
“どうしても、恋愛関係になってしまうから” - 連絡 (れんらく) — liên lạc
“昔は毎日連絡していた友達でも” - 放課後 (ほうかご) — sau giờ học trên lớp
“放課後、学校の後のクラブ活動でも友達ができて” - 平均 (へいきん) — trung bình
“学生だと、友達の数の平均が44人だって” - 用事 (ようじ) — công chuyện, việc bận
“連絡をする用事がないと、連絡をしないタイプなんですね” - 条件 (じょうけん) — điều kiện
“どういう条件があれば、友達になりますか?” - 勇気 (ゆうき) — dũng khí, sự dũng cảm
“やっぱ自分から連絡する勇気も必要だなと思いました” - 盛り上がる (もりあがる) — sôi nổi, hưng phấn, hào hứng
“そんなに話が盛り上がらなかったんですね” - 残業 (ざんぎょう) — làm thêm giờ, tăng ca
“毎日残業して、夜8時まで働いて” - 異性 (いせい) — người khác giới
“自分とは違う性別の人を「異性」って言ったりするんだよね” - 友情 (ゆうじょう) — tình bạn
“異性との友情はありえるのか?” - 気まずい (きまずい) — ngượng ngùng, khó xử, ngột ngạt
“男友達と遊びに行くってちょっとなんか気まずい” - 近所 (きんじょ) — hàng xóm, khu vực lân cận
“近所の友達がほしいなって思う” - 努力 (どりょく) — nỗ lực, cố gắng
“じゃあ頑張って友達を作る努力ができるかといえばできないんだよね” - 習慣 (しゅうかん) — tập quán, thói quen
“私の経験とか日本の習慣とかについていろいろ話しているので”
Ngữ pháp
- 〜について — về / liên quan đến (chủ đề)
Danh từ + について
“今回はね「友達」について雑談みたいに楽しく話したいなと思っています” — Lần này tôi muốn trò chuyện vui vẻ như tán gẫu về chủ đề "bạn bè" - 〜みたいに — giống như / như là
Danh từ / Thể thông thường + みたいに
“みなさんと、雑談みたいに楽しく話したいなと思っています” — Tôi muốn trò chuyện vui vẻ với mọi người giống như tán gẫu vậy - 人によって — tùy thuộc vào từng người
Danh từ (人) + によって
“人によって、友達がもっとほしいと思うか必要ないと思うか違うし” — Tùy thuộc vào từng người, việc nghĩ muốn có thêm bạn hay không cần thiết là khác nhau - 〜そう (vẻ ngoài) — có vẻ / trông có vẻ
Tính từ -i (bỏ i) / Tính từ -na + そう
“初めて会う人には「レイラさんって友達多そう」とか言われるんですね” — Với những người lần đầu gặp, họ hay bảo rằng "Chị Leila trông có vẻ nhiều bạn lắm" - 〜ずに — mà không (làm gì)
Động từ thể Nai (bỏ nai) + ずに
“そんなに緊張せずに楽しく話せるから” — Vì tôi có thể nói chuyện vui vẻ mà không quá căng thẳng - 〜らしい — nghe nói là / có vẻ như là
Thể thông thường + らしい
“なんか友達多そうに見えるらしいんだけど” — Có vẻ như tôi trông giống người có nhiều bạn bè - 〜かどうか — có ... hay không
Thể thông thường + かどうか
“違う性別の男性と、友達になれるのかどうか” — Liệu người ta có thể trở thành bạn bè với người nam khác giới tính hay không - 〜うちに — trong lúc / trong khi
Động từ thể V-ru / V-teiru + うちに
“大人になっていろいろ忙しいうちに友達の数が少なくなっていく” — Trở thành người lớn, trong lúc bận rộn nhiều thứ thì số lượng bạn bè giảm dần đi - 〜そうだ (truyền đạt) — nghe nói là
Thể thông thường + そうだ
“20代の人の友達の数は、21人だそうです” — Nghe nói số lượng bạn bè của người ở độ tuổi 20 là 21 người - 〜わけではない — không hẳn là / không có nghĩa là
Thể thông thường + わけではない
“オンラインで連絡を取るのが苦手ってわけじゃないんだけど” — Không hẳn là tôi dở việc liên lạc qua mạng - 〜ても — cho dù / mặc dù
Động từ thể Te + も / Tính từ -i -> くても
“高校卒業しても頑張って連絡取ろうねって話してた” — Chúng tôi từng nói với nhau rằng cho dù có tốt nghiệp cấp ba thì cũng cố gắng liên lạc nhé - 〜に対して — đối với / đối ứng với
Danh từ + に対して
“多分、相手も同じことを私に対して思ってて” — Có lẽ đối phương cũng nghĩ điều tương tự đối với tôi - 〜かわりに — thay vì / bù lại
Danh từ + のかわりに / Động từ thể thông thường + かわりに
“友達いない代わりに、ジャックとか家族をすごい大事にしたいなと思う” — Bù lại việc không có bạn bè, tôi muốn trân trọng Jack và gia đình mình
Đang tải…
Chọn đáp án rồi bấm Nộp bài để xem kết quả; bấm Làm lại để xóa và thử lại.