Mes 3 endroits préférés à Paris
Bài học tiếng Pháp trên beehoc, soạn theo một video: 15 từ vựng và 9 mẫu ngữ pháp, mỗi mục kèm câu trong video, có thẻ ghi nhớ và bài trắc nghiệm.
Từ vựng
- la canicule — đợt nắng nóng kéo dài
“Dans ce genre de situation, on dit que c'est la canicule.” - se balader — đi dạo, đi tản bộ
“Je vais me balader un peu dans les rues de Paris.” - les inconvénients — các nhược điểm, bất lợi
“Elle a ses avantages et ses inconvénients.” - l'heure de pointe — giờ cao điểm
“Je vais pas prendre le métro le matin aux heures de pointe.” - se rafraîchir — làm mát, giải nhiệt
“Ils font tout ce qu'ils peuvent pour se rafraîchir.” - verdoyant — xanh tươi, xanh mướt
“C'est vraiment très joli, très verdoyant.” - la trottinette — xe trượt scooter
“On vient de voir un presque accident de trottinette.” - en plein essor — đang trên đà phát triển mạnh mẽ
“C'est un marché en plein essor.” - étroit — hẹp, nhỏ hẹp
“Les rues sont très étroites.” - le trottoir — vỉa hè
“Elle a réussi à interdire le stationnement sur les trottoirs.” - le piéton — người đi bộ
“C'est peut-être mieux pour la sécurité des piétons.” - la vocation — thiên chức, nghề nghiệp đam mê
“J'ai vraiment trouvé ma vocation.” - perpendiculaire — vuông góc
“La rue Saint-Maur qui est perpendiculaire.” - compact — gọn gàng, tập trung
“La ville est très compacte.” - la pause déjeuner — giờ nghỉ trưa ăn uống
“C'est bientôt l'heure de la pause déjeuner pour moi.”
Ngữ pháp
- Futur proche (aller + infinitif) — thì tương lai gần (sắp làm gì)
aller (hiện tại) + động từ nguyên thể
“Je vais me balader un peu dans les rues de Paris.” — Tôi sẽ đi dạo một chút trên các con phố ở Paris. - Négation avec 'ne ... rien' — phủ định 'không có gì'
ne + động từ + rien
“J'ai rien de spécial de prévu.” — Tôi không có gì đặc biệt được lên kế hoạch. - Passé récent (venir de + infinitif) — quá khứ gần (vừa mới làm gì)
venir (hiện tại) + de + động từ nguyên thể
“On vient de voir un presque accident de trottinette.” — Chúng ta vừa thấy một vụ suýt tai nạn xe scooter. - Expression de la cause avec 'parce que' — bày tỏ nguyên nhân 'bởi vì'
Mệnh đề + parce que + Mệnh đề chỉ nguyên nhân
“C'est intéressant parce qu'on vient de voir un accident.” — Điều này thật thú vị bởi vì chúng ta vừa thấy một vụ tai nạn. - Obligation impersonnelle (il va falloir / il faut) — diễn tả sự bắt buộc khách quan (sẽ cần phải / phải)
il faut / il va falloir + động từ nguyên thể
“Il va falloir les laisser sur des places de parking.” — Sẽ cần phải để chúng ở các chỗ đậu xe. - Gérondif (en + participe présent) — thể hiện hành động xảy ra đồng thời (vừa... vừa / khi...)
en + động từ dạng participe présent (-ant)
“Je suis tombé dessus par hasard en marchant.” — Tôi vô tình bắt gặp nó khi đang đi bộ. - Pronom relatif 'ce qui / ce que' — đại từ quan hệ thay thế cho toàn bộ ý đằng trước (điều mà / điều làm cho)
ce qui + động từ / ce que + chủ ngữ + động từ
“C'est vraiment ça qui est cool à Paris.” — Đó thực sự là điều tuyệt vời ở Paris. - Conditionnel présent (souhait / hypothèse) — thì điều kiện diễn tả mong muốn hoặc giả định nhẹ nhàng
Gốc tương lai + đuôi (-ais, -ais, -ait, -ions, -iez, -aient)
“Je voulais vous parler de ce sujet.” — Tôi muốn nói với các bạn về chủ đề này. - Tournure d'emphase 'C'est ... que / qui' — cấu trúc nhấn mạnh 'Chính là... mà/người mà'
c'est + danh từ/đại từ + qui/que
“C'est là que j'ai fait mes études.” — Chính là ở đó mà tôi đã học đại học.
Đang tải…
Chọn đáp án rồi bấm Nộp bài để xem kết quả; bấm Làm lại để xóa và thử lại.