食べ放題500円!こども無料のおばあちゃん食堂
Bài học tiếng Nhật trên beehoc, soạn theo một video: 10 từ vựng và 5 mẫu ngữ pháp, mỗi mục kèm câu trong video, có thẻ ghi nhớ và bài trắc nghiệm.
Từ vựng
- 赤字 (あかじ) — Thâm hụt, thua lỗ
“赤字にならないの今スポン最強すぎ” - 話題 (わだい) — Chủ đề, đề tài bàn tán
“とおトクすぎると話題になっている群馬県の食堂を紹介します” - 惣菜 (そうざい) — Món ăn phụ, thức ăn chế biến sẵn
“このお店テーブルにずらりと並んだこの惣菜がたった500円で全部時間の制限食べ放題なんです” - 制限 (せいげん) — Hạn chế, giới hạn
“このお店テーブルにずらりと並んだこの惣菜がたった500円で全部時間の制限食べ放題なんです” - 手作り (てづくり) — Tự làm, làm bằng tay
“これはすべてはっちゃんことをたブラ初 a さん82歳の手作り” - 失敗 (しっぱい) — Thất bại, làm hỏng
“maia じゃねえ購入失敗て今日はやるぞ” - 値段 (ねだん) — Giá cả
“ちなみに500円という値段は21年前の開店当時と同じでこれまで一切値上げなし” - 開店 (かいてん) — Khai trương, mở cửa hàng
“ちなみに500円という値段は21年前の開店当時と同じでこれまで一切値上げなし” - 値上げ (ねあげ) — Tăng giá
“ちなみに500円という値段は21年前の開店当時と同じでこれまで一切値上げなし” - 無料 (むりょう) — Miễn phí
“遠くからわざわざ来たお客さんを無料にしてあげることも”
Ngữ pháp
- ~すぎる — Quá... (vượt quá mức độ bình thường)
Động từ thể ます (bỏ ます) / Tính từ -i (bỏ い) / Tính từ -na + すぎる
“とおトクすぎると話題になっている群馬県の食堂を紹介します” — Chúng tôi xin giới thiệu một quán ăn ở tỉnh Gunma đang trở thành đề tài bàn tán vì hời quá mức. - ~放題 — Thoải mái làm gì, không giới hạn
Động từ thể ます (bỏ ます) + 放題 (ほうだい)
“このお店テーブルにずらりと並んだこの惣菜がたった500円で全部時間の制限食べ放題なんです” — Ở quán này, tất cả các món ăn phụ xếp đầy bàn chỉ 500 yên mà không giới hạn thời gian, ăn thoải mái. - ~てあげる — Làm điều gì đó cho ai (thể hiện lòng tốt)
Động từ thể て + あげる
“遠くからわざわざ来たお客さんを無料にしてあげることも” — Thậm chí có khi còn giảm miễn phí cho những khách hàng cất công đến từ xa. - ちなみに — Nhân tiện, nói thêm là
Đứng ở đầu câu liên kết
“ちなみに500円という値段は21年前の開店当時と同じでこれまで一切値上げなし” — Nhân tiện, mức giá 500 yên này giống hệt lúc khai trương 21 năm trước, tới nay hoàn toàn không tăng giá. - 一切~ない — Hoàn toàn không...
一切 + Động từ/Tính từ thể phủ định (không)
“ちなみに500円という値段は21年前の開店当時と同じでこれまで一切値上げなし” — Nhân tiện, mức giá 500 yên này giống hệt lúc khai trương 21 năm trước, tới nay hoàn toàn không tăng giá.
Đang tải…
Chọn đáp án rồi bấm Nộp bài để xem kết quả; bấm Làm lại để xóa và thử lại.