Why are we all so stressed? ⏲️ 6 Minute English
Bài học tiếng Anh trên beehoc, soạn theo một video: 21 từ vựng và 12 mẫu ngữ pháp, mỗi mục kèm câu trong video, có thẻ ghi nhớ và bài trắc nghiệm.
Từ vựng
- stress — sự căng thẳng, áp lực
“So how can we manage the stress in our lives and feel happier and healthier?” - exam — kỳ thi, bài kiểm tra
“It's normal to feel nerves before an exam.” - advice — lời khuyên
“Here, Claudia Hammond offers some advice for managing exam stress.” - pause — tạm dừng
“Well, I try to slow down, pause, take a breath and think.” - practice — luyện tập
“I just need to practice more.” - perfection — sự hoàn hảo
“...rather than always trying for perfection.” - stressed out — bị căng thẳng tột độ
“I think not having enough time to do something, that really makes me stressed out.” - cope — đối phó, chống chọi
“And how do you cope with stressful situations, Neil?” - temporary — tạm thời
“...and that might be a temporary thing hopefully.” - exhaustion — sự kiệt sức
“Burnout is a feeling of physical or mental exhaustion caused by working too hard.” - defeatist — chủ bại, bi quan chán nản
“So, even... I know that might sound defeatist, but even if you get to the end of it today, tomorrow there will be something else on it.” - chronic — mãn tính, kéo dài
“Feeling overwhelmed and unable to cope with life can become chronic...” - burnout — sự kiệt sức công việc
“Overwhelm can lead to burnout...” - overwhelm — sự quá tải, choáng ngợp
“So overwhelm is an emotional state where you are struggling with your current situation.” - nerves — sự lo âu, hồi hộp
“Nerves is an informal word for worry or anxiety...” - restful — yên bình, thư thái
“...which activity is thought to be the most restful?” - concentrate the mind — giúp trí óc tập trung cao độ
“The phrase concentrate or sharpen the mind means to think more clearly about something.” - sharpen — làm sắc bén, tăng cường
“If you say that a difficult situation sharpens or concentrates someone's mind, you mean that it makes them think clearly.” - one-size-fits-all — áp dụng chung cho tất cả (mọi trường hợp)
“A one-size-fits-all approach tries to apply the same solution to all problems...” - to-do list — danh sách việc cần làm
“And finally, a to-do list is a list of all the tasks you have to do.” - combat — chống lại, chống bớt
“One simple way of combating stress is taking time to rest.”
Ngữ pháp
- It's no wonder (that)... — Không có gì đáng ngạc nhiên khi...
It's no wonder (that) + Clause
“It's no wonder that modern life is stressful.” — Không có gì đáng ngạc nhiên khi cuộc sống hiện đại lại đầy căng thẳng. - make + Object + Adjective — Làm cho ai/cái gì trở nên như thế nào
make + Noun/Pronoun + Adjective
“...that makes me feel really stressed.” — ...điều đó khiến tôi cảm thấy rất căng thẳng. - cope with — Đối phó, xử lý với điều gì
cope with + Noun/V-ing
“And how do you cope with stressful situations, Neil?” — Và bạn đối phó với các tình huống căng thẳng như thế nào, Neil? - lead to — Dẫn đến kết quả gì
lead to + Noun/V-ing
“...then that might lead to burnout in the end.” — ...sau đó điều đó có thể dẫn đến sự kiệt sức rốt cuộc. - according to — Theo như (nguồn thông tin)
according to + Noun/Person
“So, according to research conducted by BBC presenter and psychologist Claudia Hammond...” — Vậy theo như nghiên cứu được thực hiện bởi người dẫn chương trình BBC và nhà tâm lý học Claudia Hammond... - rather than — Thay vì...
rather than + V-ing / Noun
“...rather than always trying for perfection.” — ...thay vì luôn cố gắng đạt đến sự hoàn hảo. - when it comes to... — Khi nói đến / đề cập đến...
when it comes to + Noun / V-ing
“I guess there's no one-size-fits-all as well when it comes to this.” — Tôi đoán không có giải pháp chung nào khi nói đến vấn đề này. - even if... — Cho dù / Ngay cả khi...
even if + Clause
“...but even if you get to the end of it today, tomorrow there will be something else on it.” — ...nhưng cho dù bạn hoàn thành nó hôm nay, ngày mai vẫn sẽ có việc khác. - speaking of... — Nhắc đến / Nhân tiện nói về...
speaking of + Noun
“And speaking of ways to de-stress, reminds me of my question I asked you earlier.” — Và nhắc đến các cách giải tỏa căng thẳng, nhắc tôi nhớ về câu hỏi tôi đã hỏi bạn lúc nãy. - why not + verb — Tại sao không (đưa ra lời gợi ý)
why not + Bare Infinitive...?
“...then why not visit our website bbclearningenglish.com...” — ...thì tại sao không ghé thăm trang web bbclearningenglish.com của chúng tôi... - at some point — Vào một thời điểm nào đó
at some point (+ time modifier)
“...and think 'at some point, probably later today, everything will be okay again.'” — ...và nghĩ rằng 'vào một thời điểm nào đó, có thể là muộn hơn hôm nay, mọi thứ sẽ ổn trở lại.' - there's no... — Không có...
there's no + Noun / V-ing
“I guess there's no one-size-fits-all as well when it comes to this.” — Tôi đoán không có phương pháp chung nào khi nói đến vấn đề này.
Đang tải…
Chọn đáp án rồi bấm Nộp bài để xem kết quả; bấm Làm lại để xóa và thử lại.