Ngữ pháp JLPT N1

〜だの〜だの

Nào là... nào là... だの N1/A1 な

Cấp độ
JLPT N1

Giải thích

Cách nói liệt kê sự vật, sự việc giống như「~とか~とか」hoặc「~や~など」. Được sử dụng trong văn nói, và thường mang cảm xúc bất mãn hoặc phê phán của người nói. Yếu tố thứ hai trong chuỗi liệt kê có thể được thay bằng「何」: 「~だの何だの(と)」.

Ví dụ

彼女はいつも、疲れただの眠いだのと文句ばかり言う。

Cô ấy lúc nào cũng than, nào là mệt, nào là buồn ngủ.

Ôn mẫu này cùng 213 mẫu ngữ pháp N1 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N1

Mẫu khác trong N1