Ngữ pháp JLPT N1

~ながらに / 〜ながらの

Giữ nguyên trạng thái... V ます

Cấp độ
JLPT N1

Giải thích

Thể hiện 1 trạng thái hoàn toàn không thay đổi so với lúc đầu hoặc cứ trong trạng thái gì đó mà thực hiện hành động khác. Thường dùng thành các cụm từ cố định.

Ví dụ

この町には、昔ながらの町並みが残っている。

Thị trấn này vẫn còn giữ những dãy phố như xưa.

Ôn mẫu này cùng 213 mẫu ngữ pháp N1 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N1

Mẫu khác trong N1