Ngữ pháp JLPT N1

~をものともせず(に) 物+とも+せず

vượt qua

Cấu trúc
N+をものともせず(に)
Cách đọc
~をものともせず(に)
Nhóm
関連・ / 無関係
Cấp độ
JLPT N1

Giải thích

Ví dụ

彼は足のけがをものともせず、最後まで走り抜いた。

Bất chấp vết thương ở chân, anh ấy đã chạy đến cùng.

Ôn mẫu này cùng 213 mẫu ngữ pháp N1 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N1

Mẫu khác trong N1