Ngữ pháp JLPT N1

~をよそに

Bất chấp N/ Mặc kệ N

Cấp độ
JLPT N1

Giải thích

Dùng để diễn tả việc một người phớt lờ, bỏ qua những điều liên quan đến mình, coi như chúng không liên quan đến mình. しんぱい Một số từ thường xuất hiện với cách nói này: 心配、不安、反対、批判、忠告 ... Thường mang sắc thái chê trách nhẹ.

Ví dụ

住民の反対をよそに、工事は進められた。

Bất chấp sự phản đối của cư dân, công trình vẫn được tiến hành.

Ôn mẫu này cùng 213 mẫu ngữ pháp N1 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N1

Mẫu khác trong N1