Ngữ pháp JLPT N1

~を経て

Trải qua... /

Cách đọc
~をへて
Cấp độ
JLPT N1

Giải thích

Diễn tả thời gian, trải nghiệm hoặc địa điểm đã trải qua, mang nghĩa lần lượt là “đã trôi qua (bao nhiêu thời gian)”, “đã trải qua (trải nghiệm gì đó)” và “đi qua (nơi nào đó)”.

Ví dụ

長い交渉を経て、ようやく契約が結ばれた。

Trải qua cuộc đàm phán dài, cuối cùng hợp đồng cũng được ký.

Ôn mẫu này cùng 213 mẫu ngữ pháp N1 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N1

Mẫu khác trong N1