Ngữ pháp JLPT N1

〜始末だ

cuối cùng đã

Cấu trúc
V từ điển + 始末だ
Cách đọc
〜しまつだ
Nhóm
結末・最終の状態
Cấp độ
JLPT N1

Giải thích

Trải qua trạng thái xấu tiếp tục kéo dài, cuối cùng kết cục xấu cũng tới.

Ví dụ

彼は遅刻ばかりして、ついには無断で休む始末だ。

Anh ta toàn đi muộn, rốt cuộc còn tự ý nghỉ không báo.

Ôn mẫu này cùng 213 mẫu ngữ pháp N1 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N1

Mẫu khác trong N1