Ngữ pháp JLPT N2

〜か〜ないかのうちに

vừa mới ... thì đã

Cấu trúc
V る/た + か + V ない + かのうちに
Cấp độ
JLPT N2

Giải thích

Hai việc gần như đồng thời. Không dùng cho ý chí của người nói ở vế sau.

Ví dụ

ベルが鳴るか鳴らないかのうちに、学生たちは教室を飛び出した。

Chuông vừa reo là học sinh đã lao ra khỏi lớp.

Ôn mẫu này cùng 175 mẫu ngữ pháp N2 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N2

Mẫu khác trong N2