Ngữ pháp JLPT N2

〜げ

trông có vẻ ...

Cấu trúc
A い (bỏ い) / A な + げ
Cấp độ
JLPT N2

Giải thích

Tả cảm xúc hiện ra bên ngoài người khác: 楽しげ, 寂しげ, 不安げ.

Ví dụ

子どもたちが楽しげに遊んでいる。

Bọn trẻ đang chơi trông có vẻ vui.

Ôn mẫu này cùng 175 mẫu ngữ pháp N2 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N2

Mẫu khác trong N2