Ngữ pháp JLPT N2

〜ことから

từ việc ... (mà suy ra / đặt tên)

Cấu trúc
Thể thường (A な: な / N: である) + ことから
Cấp độ
JLPT N2

Giải thích

Căn cứ khách quan cho một kết luận hay nguồn gốc tên gọi.

Ví dụ

この辺りは桜の木が多いことから、「桜町」と呼ばれている。

Vì vùng này nhiều cây anh đào nên được gọi là 'Sakura-machi'.

Ôn mẫu này cùng 175 mẫu ngữ pháp N2 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N2

Mẫu khác trong N2