Ngữ pháp JLPT N2

〜ことなく

mà không ...

Cấu trúc
V る + ことなく
Cấp độ
JLPT N2

Giải thích

Văn viết của 〜ないで. Nhấn việc đáng lẽ xảy ra mà không xảy ra.

Ví dụ

彼は休むことなく、十時間働き続けた。

Anh ấy làm việc liên tục mười tiếng không nghỉ.

Ôn mẫu này cùng 175 mẫu ngữ pháp N2 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N2

Mẫu khác trong N2