Ngữ pháp JLPT N2

〜というものだ

đó chính là ... (nhận định chung)

Cấu trúc
Thể thường + というものだ
Cấp độ
JLPT N2

Giải thích

Người nói đưa ra nhận xét mang tính chân lý.

Ví dụ

困っている人を助けるのが、友達というものだ。

Giúp người đang gặp khó khăn, đó mới là bạn bè.

Ôn mẫu này cùng 175 mẫu ngữ pháp N2 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N2

Mẫu khác trong N2