Ngữ pháp JLPT N2

〜とか (nghe nói)

nghe đâu là ...

Cấu trúc
Thể thường + とか
Cách đọc
〜とか
Cấp độ
JLPT N2

Giải thích

Truyền lại tin đồn một cách không chắc chắn, khẩu ngữ.

Ví dụ

来月、駅前に大きなスーパーができるとか。

Nghe đâu tháng sau trước ga sẽ mở siêu thị lớn.

Ôn mẫu này cùng 175 mẫu ngữ pháp N2 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N2

Mẫu khác trong N2