Ngữ pháp JLPT N2
〜にこたえて
đáp lại ... (kỳ vọng, yêu cầu)
- Cấu trúc
- N + にこたえて / にこたえる N
- Cấp độ
- JLPT N2
Ngữ pháp JLPT N2
đáp lại ... (kỳ vọng, yêu cầu)
Hành động để đáp lại mong đợi của người khác: 期待, 要望, 声援.
ファンの声援にこたえて、選手たちは手を振った。
Đáp lại sự cổ vũ của người hâm mộ, các cầu thủ vẫy tay.
Ôn mẫu này cùng 175 mẫu ngữ pháp N2 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.
Luyện ngữ pháp N2