Ngữ pháp JLPT N2
〜以上(は)
một khi đã ... thì
- Cấu trúc
- Thể thường (N: である) + 以上(は)
- Cách đọc
- 〜いじょう(は)
- Cấp độ
- JLPT N2
Ngữ pháp JLPT N2
một khi đã ... thì
Nghĩa như 〜からには, văn viết hơn. Hay dùng khi nói trách nhiệm.
約束した以上は、守らなければならない。
Đã hứa thì phải giữ.
Ôn mẫu này cùng 175 mẫu ngữ pháp N2 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.
Luyện ngữ pháp N2