Ngữ pháp JLPT N3

〜おきに

cách ... một lần

Cấu trúc
Số lượng + おきに
Cấp độ
JLPT N3

Giải thích

一日おきに = cách một ngày (ngày có ngày không). Với khoảng cách nhỏ như 5分おき thì gần nghĩa với ごとに.

Ví dụ

一日おきにジョギングしている。

Tôi chạy bộ cách ngày.

Ôn mẫu này cùng 86 mẫu ngữ pháp N3 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N3

Mẫu khác trong N3