Ngữ pháp JLPT N3

〜って (nghe nói)

nghe nói ..., (ai đó) bảo là ...

Cấu trúc
Thể thường + って
Cách đọc
〜って
Cấp độ
JLPT N3

Giải thích

Khẩu ngữ của 〜そうだ / 〜と言っていた.

Ví dụ

田中さん、来月結婚するって。

Nghe nói tháng sau anh Tanaka cưới.

Ôn mẫu này cùng 86 mẫu ngữ pháp N3 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N3

Mẫu khác trong N3