Ngữ pháp JLPT N3
〜など / 〜なんか / 〜なんて
như ... thì (coi nhẹ / ngạc nhiên)
- Cấu trúc
- N / thể thường + なんて
- Cấp độ
- JLPT N3
Ngữ pháp JLPT N3
như ... thì (coi nhẹ / ngạc nhiên)
Coi nhẹ (私なんか), khiêm tốn, hoặc bất ngờ (彼が結婚するなんて).
彼がそんなことを言うなんて、信じられない。
Anh ấy mà lại nói điều như thế, không thể tin được.
Ôn mẫu này cùng 86 mẫu ngữ pháp N3 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.
Luyện ngữ pháp N3