Ngữ pháp JLPT N4

〜のに

vậy mà, mặc dù ... nhưng

Cấu trúc
V/A thể thường + のに
Cấp độ
JLPT N4

Giải thích

Mang cảm xúc bất mãn hoặc ngoài dự đoán — khác hẳn 〜が/〜けど vốn trung tính. Dùng sai chỗ nghe như đang trách móc.

Ví dụ

薬を飲んだのに、まだ熱があります。

Uống thuốc rồi mà vẫn sốt.

Ôn mẫu này cùng 58 mẫu ngữ pháp N4 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N4

Mẫu khác trong N4