Ngữ pháp JLPT N4

〜間に

trong lúc ... thì

Cấu trúc
V ている / N の + 間に
Cách đọc
〜あいだに
Cấp độ
JLPT N4

Giải thích

Việc ở vế sau xảy ra và kết thúc gọn trong khoảng đó. Bỏ に đi thì thành «suốt khoảng thời gian».

Ví dụ

母が寝ている間に買い物に行きました。

Lúc mẹ ngủ tôi đi chợ.

Ôn mẫu này cùng 58 mẫu ngữ pháp N4 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N4

Mẫu khác trong N4