Ngữ pháp JLPT N5
〜ておきます
làm sẵn ... trước
- Cấu trúc
- V て + おきます
- Cấp độ
- JLPT N5
Ngữ pháp JLPT N5
làm sẵn ... trước
Chuẩn bị trước cho việc sắp tới.
旅行の前に切符を買っておきます。
Trước chuyến đi tôi mua sẵn vé.
Ôn mẫu này cùng 94 mẫu ngữ pháp N5 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.
Luyện ngữ pháp N5