Ngữ pháp JLPT N5

〜に (đích đến)

đến ...

Cấu trúc
nơi chốn に 行きます
Cách đọc
〜に
Cấp độ
JLPT N5

Giải thích

Đi với động từ di chuyển 行く・来る・帰る.

Ví dụ

学校に行きます。

Tôi đi đến trường.

Ôn mẫu này cùng 94 mẫu ngữ pháp N5 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N5

Mẫu khác trong N5