Ngữ pháp JLPT N5
〜の中で〜が一番
trong ... thì ... nhất
- Cấu trúc
- N の中で ... が一番 ...
- Cách đọc
- 〜のなかで〜がいちばん
- Cấp độ
- JLPT N5
Ngữ pháp JLPT N5
trong ... thì ... nhất
So sánh nhất trong một nhóm từ ba đối tượng trở lên.
果物の中でりんごが一番好きです。
Trong các loại quả tôi thích táo nhất.
Ôn mẫu này cùng 94 mẫu ngữ pháp N5 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.
Luyện ngữ pháp N5