Ngữ pháp JLPT N1

~がてら

Nhân tiện

Cấu trúc
Ndanh động từする +V ます +がてら
Nhóm
付随行動
Cấp độ
JLPT N1

Giải thích

Ví dụ

散歩がてら、パンを買いに行った。

Nhân tiện đi dạo, tôi ghé mua bánh mì.

Ôn mẫu này cùng 213 mẫu ngữ pháp N1 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N1

Mẫu khác trong N1