Ngữ pháp JLPT N1
~かたわら
vừa...vừa
- Cấu trúc
- N-の・V 辞書形 + かたわら (傍ら: trong khi, bên cạnh)
- Nhóm
- 付随行動
- Cấp độ
- JLPT N1
Ngữ pháp JLPT N1
vừa...vừa
彼は会社に勤めるかたわら、小説を書いている。
Anh ấy vừa đi làm ở công ty, vừa viết tiểu thuyết.
Các bài học từ video người Nhật nói thật có ghi chú mẫu này.
Ôn mẫu này cùng 213 mẫu ngữ pháp N1 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.
Luyện ngữ pháp N1