Ngữ pháp JLPT N1
〜ずじまいだ
Cuối cùng cũng không.../ * する→せずじまい
- Cấp độ
- JLPT N1
Ngữ pháp JLPT N1
Cuối cùng cũng không.../ * する→せずじまい
Diễn tả một hành động, sự việc nào đó người nói muốn thực hiện nhưng rốt cuộc lại không làm được và kết thúc như vậy. Câu nói mang cảm giác tiếc nuối. Trong đó,「ず」mang nghĩa phủ định, còn「じまい」mang nghĩa kết thúc. 「~ずじまい」được sử dụng giống như danh từ nên ta có thể kết hợp:「~で、…」 「~だ / です。」 「~の N」...
忙しくて、結局その映画は見ずじまいだった。
Bận quá, rốt cuộc tôi đã không xem được bộ phim đó.
Ôn mẫu này cùng 213 mẫu ngữ pháp N1 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.
Luyện ngữ pháp N1