Ngữ pháp JLPT N1
~たが最後 / 〜たら最後
Một khi... /Nếu mà làm... thì が最後 ら最後
- Cách đọc
- ~たがさいご / 〜たらさいご
- Cấp độ
- JLPT N1
Ngữ pháp JLPT N1
Một khi... /Nếu mà làm... thì が最後 ら最後
Mẫu câu dùng để biểu thị điều kiện giả định “nếu mà ~ thì sẽ dẫn đến kết quả xấu~”. Vế sau thường là những câu diễn tả một tình trạng xấu kéo dài, một hành động không thể dừng lại; hoặc kết thúc/ chấm dứt hoàn toàn, như:「やめられない」、 「戻ってこられない」、 「死ぬ」、 「絶対に~てしまう」、... ま やく
彼はお酒を飲んだが最後、朝まで帰らない。
Hễ đã uống rượu là anh ta không về cho tới sáng.
Ôn mẫu này cùng 213 mẫu ngữ pháp N1 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.
Luyện ngữ pháp N1