Ngữ pháp JLPT N1
~てからというもの(は)
Kể từ sau khi
- Cấu trúc
- Vて形 +からというもの(は)
- Nhóm
- 時間関係
- Cấp độ
- JLPT N1
Ngữ pháp JLPT N1
Kể từ sau khi
犬を飼い始めてからというもの、毎朝散歩するようになった。
Kể từ khi nuôi chó, sáng nào tôi cũng đi dạo.
Ôn mẫu này cùng 213 mẫu ngữ pháp N1 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.
Luyện ngữ pháp N1