Ngữ pháp JLPT N1
~なり
Vừa đã… lập tức
- Cấu trúc
- V辞書形 + なり
- Nhóm
- 時間関係
- Cấp độ
- JLPT N1
Ngữ pháp JLPT N1
Vừa đã… lập tức
娘は私の顔を見るなり、泣き出した。
Con gái vừa nhìn thấy mặt tôi là oà khóc.
Ôn mẫu này cùng 213 mẫu ngữ pháp N1 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.
Luyện ngữ pháp N1