Ngữ pháp JLPT N1

〜にしたら / 〜にすれば

Đối với N thì... にしたら / すれば / すると / してみると

Cấp độ
JLPT N1

Giải thích

Dùng khi muốn nói “nếu đánh giá/ nếu xét từ lập trường của ai đó thì...” Nét nghĩa này có thể được diễn đạt với nhiều biến thể như: ~にしたら / にすると / にすれば ~にしてみたら / にしてみると / にしてみれば ⋆「~にしたら / にすると / にすれば」không dùng với chủ ngữ là bản thân người nói (tức là không dùng với “tôi”). ⋆ Những cách nói này có thể hoán đổi với cách nói「 ~からすると / したら / すれば」để diễn đạt tương tự.

Ví dụ

親にしたら、子どもの成長は何よりの喜びだ。

Với cha mẹ, sự trưởng thành của con cái là niềm vui hơn tất cả.

Ôn mẫu này cùng 213 mẫu ngữ pháp N1 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N1

Mẫu khác trong N1