Ngữ pháp JLPT N1

〜に耐える ~に耐えない

Được・Không được, Không thể chịu được

Cấu trúc
V từ điển・N_する+ 〜に耐える
Cách đọc
〜にたえる ~にたえない
Nhóm
評価・感想
Cấp độ
JLPT N1

Giải thích

Được・Không được đánh giá tốt khi mà chỉ dựa vào điều đó. Không thể chịu được tình trạng tồi tệ Đi kèm với một số từ giới hạn như : 見る, 聞く, 鑑賞 かんしょう hiểu rõ giá trị cao, 批判.

Ví dụ

この作品は、大人の鑑賞にも耐える内容だ。

Tác phẩm này có nội dung đủ sức để người lớn thưởng thức.

Ôn mẫu này cùng 213 mẫu ngữ pháp N1 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N1

Mẫu khác trong N1