Ngữ pháp JLPT N1

〜極まる ~極まりない

đạt đến độ cực hạn

Cấu trúc
な形な+ 極まる な形(なこと)・ い形(いこと) + 極まりない
Cách đọc
〜きわまる ~きわまりない
Nhóm
評価・感想
Cấp độ
JLPT N1

Giải thích

dùng chung với những tính từ な (dạng Hán tự, không phải ひらがな) có ý nghĩa đánh giá xấu, không tốt. 「感極まる」thể hiện sự cảm động mạnh một cách nhất thời.

Ví dụ

電車の中で大声で電話するのは、迷惑極まりない。

Gọi điện oang oang trên tàu thật là phiền hết mức.

Ôn mẫu này cùng 213 mẫu ngữ pháp N1 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N1

Mẫu khác trong N1