Ngữ pháp JLPT N1

〜に耐えない

không thể kiềm nén được

Cấu trúc
N + に耐えない
Cách đọc
〜にたえない
Nhóm
心情・強制的思う
Cấp độ
JLPT N1

Giải thích

Cảm xúc quá mạnh đến mức không thể kiềm nén được. Đi kèm với một số danh từ hạn chế thể hiện cảm xúc như 感謝、感激、同情,... Chủ ngữ thường là ngôi thứ nhất nhưng không nêu ra trong câu.

Ví dụ

彼の悪口は、聞くに耐えない。

Những lời nói xấu của anh ta không thể nghe nổi.

Ôn mẫu này cùng 213 mẫu ngữ pháp N1 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N1

Mẫu khác trong N1