Ngữ pháp JLPT N1
〜禁じ得ない
không thể kiềm chế được
- Cấu trúc
- N + を禁じ得ない
- Cách đọc
- 〜きんじえない
- Nhóm
- 心情・強制的思う
- Cấp độ
- JLPT N1
Ngữ pháp JLPT N1
không thể kiềm chế được
Đi với danh từ có ý nghĩa bao hàm cảm xúc. Chủ ngữ thường là ngôi thứ nhất nhưng không được thể hiện trong câu.
被害者の話を聞いて、涙を禁じ得なかった。
Nghe câu chuyện của nạn nhân, tôi không cầm được nước mắt.
Ôn mẫu này cùng 213 mẫu ngữ pháp N1 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.
Luyện ngữ pháp N1