Ngữ pháp JLPT N1

〜を余儀なくされる ~を余儀なくさせる

không còn cách nào khác

Cấu trúc
N + を余儀なくされる Chủ ngữ là người N + を余儀なくさせる chủ ngữ là sự tình, không phải con người
Cách đọc
〜をよぎなくされる ~をよぎなくさせる
Nhóm
心情・強制的思う
Cấp độ
JLPT N1

Giải thích

Ví dụ

台風のため、試合は中止を余儀なくされた。

Vì bão, trận đấu buộc phải huỷ.

Ôn mẫu này cùng 213 mẫu ngữ pháp N1 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N1

Mẫu khác trong N1