Ngữ pháp JLPT N1
〜べからず
Không được V/
- Cấp độ
- JLPT N1
Ngữ pháp JLPT N1
Không được V/
Đây là hình thức phủ định của「~べき」, mang nghĩa “không được.../ cấm...”. Đây là dạng văn cổ, không dùng trong văn nói, thường chỉ thấy trên bảng thông báo, biển báo, hay trong quẻ bói ở đền chùa. Mở rộng: Một số quán dụng ngữ ( 慣用表現 ) thường thấy là: 「働かざるもの食うべからず」(Ai không lao động thì không có quyền ăn) わす 「初心、忘るべからず」(Không được quên tâm nguyện ban đầu khi bắt đầu làm việc gì) わす 「忘る」không phải lỗi viết sót chữ, mà là một dạng cổ của động từ「忘れる」. ふ ほうとう き
関係者以外、立ち入るべからず。
Người không phận sự cấm vào.
Ôn mẫu này cùng 213 mẫu ngữ pháp N1 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.
Luyện ngữ pháp N1