Ngữ pháp JLPT N1

〜べく

Vì muốn…nên

Cấu trúc
V từ điển + べく する→するべく・すべく
Nhóm
目的・手段
Cấp độ
JLPT N1

Giải thích

Hành vi, hành động dựa trên mong muốn, suy nghĩ định sẵn. Cả 2 vế có cùng chủ ngữ.

Ví dụ

夢を実現すべく、毎日努力している。

Để thực hiện ước mơ, tôi nỗ lực mỗi ngày.

Ôn mẫu này cùng 213 mẫu ngữ pháp N1 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N1

Mẫu khác trong N1