Ngữ pháp JLPT N1
~めく
Có cảm giác như... めく めいた N2
- Cấp độ
- JLPT N1
Ngữ pháp JLPT N1
Có cảm giác như... めく めいた N2
Diễn tả cảm giác, cảm nhận tuy không đến mức hoàn toàn tuyệt đối nhưng có cảm giác như vậy. Những từ đi kèm phía trước hầu như cố định. 例・春めく (có cảm giác mùa xuân) きょうはく Ngoài ra còn có các từ như: 冗談、脅迫、説教、皮肉、... * Cách nói này thường thấy trong các quán dụng ngữ. ・きらめく (lấp lánh, phát sáng) 例 波が太陽の光を受けてきらめいている。 ・冗談めかす (nói như thể đùa cợt; nửa đùa nửa thật) 例「あなたみたいな人が旦那さんだったらいいのに」と彼女は 冗談めかして 言った。 きょうはく
日差しが暖かくなって、すっかり春めいてきた。
Nắng ấm dần, trời đã mang hẳn không khí mùa xuân.
Ôn mẫu này cùng 213 mẫu ngữ pháp N1 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.
Luyện ngữ pháp N1