Ngữ pháp JLPT N1

〜かたわら

Bên cạnh/ một mặt… (thì còn làm) Vる

Cấp độ
JLPT N1

Giải thích

Ngoài việc chính/sự nghiệp chính (ở vế trước), thì còn làm thêm việc khác mang tính chất phụ (ở vế sau). Thường dùng khi giới thiệu về người khác, đặc biệt là ở trên bản tin hoặc chương trình truyền hình.

Ví dụ

母は家事のかたわら、ボランティア活動をしている。

Mẹ tôi bên cạnh việc nhà còn làm tình nguyện.

Gặp mẫu này trong bài học video

Các bài học từ video người Nhật nói thật có ghi chú mẫu này.

Ôn mẫu này cùng 213 mẫu ngữ pháp N1 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N1

Mẫu khác trong N1