Ngữ pháp JLPT N2

〜からすると / 〜からすれば

xét từ ..., theo ... mà thấy

Cấu trúc
N + からすると / からすれば
Cấp độ
JLPT N2

Giải thích

Hai cách dùng: nhìn từ lập trường ai; hoặc căn cứ để phán đoán (話し方からすると).

Ví dụ

あの話し方からすると、彼は関西の人だろう。

Xét từ cách nói thì chắc anh ấy là người Kansai.

Gặp mẫu này trong bài học video

Các bài học từ video người Nhật nói thật có ghi chú mẫu này.

Ôn mẫu này cùng 175 mẫu ngữ pháp N2 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N2

Mẫu khác trong N2