Ngữ pháp JLPT N2

〜ぶり

sau ... (mới lại); cách ...

Cấu trúc
N (thời gian) + ぶり / V ます + ぶり
Cấp độ
JLPT N2

Giải thích

Hai nghĩa: 三年ぶりに (sau 3 năm mới lại); 仕事ぶり (cách làm việc).

Ví dụ

十年ぶりに、故郷に帰った。

Sau mười năm tôi mới về quê.

Ôn mẫu này cùng 175 mẫu ngữ pháp N2 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N2

Mẫu khác trong N2