Ngữ pháp JLPT N2

〜甲斐がある

bõ công ..., đáng công ...

Cấu trúc
V た / N の + 甲斐がある / 甲斐がない
Cách đọc
〜かいがある
Cấp độ
JLPT N2

Giải thích

Nỗ lực được đền đáp. Phủ định: 甲斐がない (công cốc).

Ví dụ

頑張った甲斐があって、試験に合格した。

Bõ công cố gắng, tôi đã thi đỗ.

Ôn mẫu này cùng 175 mẫu ngữ pháp N2 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N2

Mẫu khác trong N2