Ngữ pháp JLPT N2

〜を中心に

lấy ... làm trung tâm

Cấu trúc
N + を中心に(して) / を中心とした N
Cách đọc
〜をちゅうしんに
Cấp độ
JLPT N2

Giải thích

Phạm vi xoay quanh một điểm chính.

Ví dụ

このサークルは大学生を中心に活動している。

Câu lạc bộ này hoạt động chủ yếu với sinh viên.

Ôn mẫu này cùng 175 mẫu ngữ pháp N2 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N2

Mẫu khác trong N2