Ngữ pháp JLPT N2

〜抜きで / 〜抜きに

không có ..., bỏ qua ...

Cấu trúc
N + 抜きで / 抜きに / 抜きの
Cách đọc
〜ぬきで / 〜ぬきに
Cấp độ
JLPT N2

Giải thích

Bỏ đi thứ thường có. 〜抜きには〜ない: không có ... thì không thể.

Ví dụ

冗談抜きで、本当に困っているんだ。

Không đùa đâu, tôi đang thực sự khó khăn.

Ôn mẫu này cùng 175 mẫu ngữ pháp N2 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N2

Mẫu khác trong N2