Ngữ pháp JLPT N2

〜以来

kể từ khi ... (đến nay)

Cấu trúc
V て / N + 以来
Cách đọc
〜いらい
Cấp độ
JLPT N2

Giải thích

Trạng thái kéo dài từ một mốc trong quá khứ tới hiện tại. Không dùng cho chuyện vừa xảy ra hôm qua.

Ví dụ

日本に来て以来、一度も国に帰っていない。

Từ khi sang Nhật tôi chưa về nước lần nào.

Ôn mẫu này cùng 175 mẫu ngữ pháp N2 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N2

Mẫu khác trong N2