Ngữ pháp JLPT N2

〜をきっかけに

nhân ..., từ ... mà bắt đầu

Cấu trúc
N / V こと + をきっかけに(して)
Cấp độ
JLPT N2

Giải thích

Một sự việc tình cờ trở thành điểm khởi đầu cho thay đổi.

Ví dụ

留学をきっかけに、料理を始めた。

Nhân chuyến du học, tôi bắt đầu nấu ăn.

Gặp mẫu này trong bài học video

Các bài học từ video người Nhật nói thật có ghi chú mẫu này.

Ôn mẫu này cùng 175 mẫu ngữ pháp N2 bằng thẻ ghi nhớ và bài điền câu — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện ngữ pháp N2

Mẫu khác trong N2